TV LED 4K ULTRA HD 60"
60 Inch TV LED 4K ULTRA HD LC-60UA6500X So sánh
60"
4K Ultra HD (3,840 x 2,160)
Bộ xử lý X4 Master Engine Pro
Ứng dụng Easy Smart
Công suất âm thanh 10Wx2 Wifi
Tính năng Real Colour - Tái tạo màu sắc trung thực
Thời gian bảo hành 2 năm
Danh Sách Cửa Hàng

UA6500X-1UA6500X-2UA6500X-3UA6500X-4

HIỂN THỊ (-)
Công nghệ Quattron -
Công nghệ Quattron Pro -
Chứng nhận THX -
Tấm nền thế hệ thứ 10 -
Color
4K UHDR
Kích thước màn hình (inch) 60
Độ phân giải 3,840 x 2,160
Hệ thống đèn nền Edge
Hệ thống nhận tín hiệu kỹ thuật số DVB-T2
Hệ thống nhận tín hiệu analog PAL-B/G, -D/K, -I, SECAM-B/G, -D/K, -K/K1, NTSC-M
Hệ màu TV PAL, PAL 60, SECAM, NTSC 3.58, NTSC 4.43
HÌNH ẢNH TV (-)
AquoMotionLite 400/480 -
AquoMotionLite 200/240
AquoMotion 200/240
Aquomotion UHD -
AquoMotion -
AquoMotion Pro -
Kiểm soát đèn nền - Active Backlight -
Xử lý hình ảnh - Eagle View
Chức năng giảm nhiễu
Comfor Mode -
Tăng cường tín hiệu Antenna
ÂM THANH (-)
Công suất loa 10W x 2
Âm thanh Surround Có (Original Surround)
Giải mã âm thanh- Decoder Dolby Audio
4K Digital Noise Reduction
Eilex Prism -
Tăng cường Bass
TÍNH NĂNG THÔNG MINH (-)
Bộ xử lý Quad Core
Powered by AndroidTM -
Duyệt Web - Web Browser
Kho ứng dụng - App Store -
Điều khiển thông minh -
Ứng dụng Video Streaming Youtube
Mạng xã hội - SNS -
Điều khiển bằng giọng nói - Voice Control -
TIỆN ÍCH (-)
Xem từ ngõ USB Phim/Hình ảnh/Nghe nhạc
Kết nối ổ cứng ngoài - External HDD ready
Wall Paper Mode -
Photo Frame Mode -
Digital Broadcast Recorder -
SleepTimer
Chrome Cast built in
Ngôn ngữ hiển thị (OSD Language) 10 languages: English, Simplified Chinese, Arabic, Thai, Vietnamese, indonesian, French, Rusian, portuguese, Persian
Home Network Player (DLNA)
e-Manual
E-POP
KẾT NỐI (-)
Ngõ vào Video (Video In) 1
Ngõ vào Component (Component in) -
S-Video in -
Ngõ vào HDMI 2
RS-232C -
Ngõ ra âm thanh kỹ thuật số (Digital output) -
Analogue Audio out 1
Cổng USB 1
Headphone 1
Kết nối MHL -
Smart Mirroring
Kết nối mạng không dây (Wireless Lan)
Bluetooth -
CI slot -
Cổng SD Card -
Ethernet LAN
THÔNG SỐ KHÁC (-)
Nguồn điện (V-Hz) AC 110 - 240V, 50 / 60Hz
Điện năng tiêu thụ (W) 192W
Kích thước Không chân (Rộng x Cao x Dày) (mm) 1355 x 791 x 86
Kích thước có chân (Rộng x Cao x Dày) (mm) 1355 x 856 x 379
Trọng lượng không chân (kg) 14
Trọng lượng có chân (kg) 14.5
VESA (mm) (WxH) 400 x 400
Kích thước thùng Carton (mm) (WxHxD) 1,691 x 920 x 200
Trọng lượng tổng - Gross Weight 34